si tình

Học thuật
Thân thiện
si tình

Một chàng trai si tình đứng ngắm nhìn người mình thầm yêu từ xa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mê mẩn, ngây dại tình yêu: Trạng thái bị cuốn hút, say đắm đến mức mất đi sự tỉnh táo thông thường tình cảm yêu đương.
    • Chỉ người đang trong trạng thái đó: Dùng để miêu tả một người đang yêu một cách cuồng nhiệt, thiếu lý trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy trở nên si tình từ ngày gặp ấy. (Anh ấy trở nên mê mẩn, ngây dại tình yêu từ ngày gặp ấy.)
    • gái ấy có vẻ một kẻ si tình. ( gái ấy có vẻ một người đắm trong tình yêu.)
    • Ánh mắt si tình của chàng trai khi nhìn người yêu. (Ánh mắt đắm tình yêu của chàng trai khi nhìn người yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kẻ si tình": Cụm danh từ cố định, chỉ một người (thường mang hàm ý hơi tiêu cực hoặc thương hại) đang yêu một cách mù quáng, say đắm.
    • Trong câu chuyện, chàng một kẻ si tình đáng thương.
  • "Mối si tình": Chỉ tình cảm say đắm, cuồng nhiệt của một người dành cho ai đó, thường đơn phương.
    • Mối si tình thời thanh xuân của ông giờ chỉ còn kỷ niệm.
Biến thể từ gần giống
  • Si (động từ/tính từ): Say mê, đam mê một cách quá mức (có thể dùng cho tình yêu hoặc thứ khác).
    • Anh ta si ấy từ cái nhìn đầu tiên.
  • Đắm say (tính từ/động từ): Trạng thái chìm đắm, say sưa trong cảm xúc, thường tích cực.
    • Họ sống trong những tháng ngày đắm say.
Từ đồng nghĩa
  • đắm: Say mê, đắm chìm (thường trong tình cảm).
  • Cuồng si: Yêu một cách cuồng nhiệt, điên dại.
  • Ngây ngất: Trạng thái say sưa, mê mẩn đến quên hết mọi thứ xung quanh.
Từ trái nghĩa
  • Tỉnh táo: ý thức rõ ràng, không bị cảm xúc chi phối.
  • Lạnh lùng: Thờ ơ, không hoặc ít biểu lộ tình cảm.
  • Thực tế: Thiết thực, dựa trên lý trí thực tế khách quan.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Si tình đến mù quáng": Yêu say đắm đến mức không còn nhìn thấy lẽ phải, sai trái.
    • Đừng để bản thân si tình đến mù quáng đánh mất lý trí.
  • "Câu chuyện tình si": Chỉ một mối tình lãng mạn, say đắm sâu sắc.
    • Bộ phim kể về một câu chuyện tình si thời chiến.
si tình

Một chàng trai si tình đứng ngắm nhìn người mình thầm yêu từ xa.

  1. tt. Mê mẩn, ngây dại tình yêu: kẻ si tình.

Từ gần giống